alaskan native

alaskan native

An Alaskan Native man carves a piece of wood in his workshop.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: Alaskan Natives):
- Người bản địa Alaska: "Alaskan Native" chỉ một thành viên hoặc hậu duệ của bất kỳ dân tộc bản địa nào sống ở Alaska (Hoa Kỳ), bao gồm các nhóm như Inuit, Yupik, Aleut, Athabaskan, Tlingit, Haida, Tsimshian, các dân tộc khác.
- Sắc tộc bản địa: Từ này dùng để phân biệt với những người di cư hoặc hậu duệ của người châu Âu đến Alaska sau này.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người bản địa Alaska vẫn thực hành săn bắt đánh cá truyền thống để sinh tồn.)
  • (Trung tâm Di sản Người bản địa Alaska trưng bày văn hóa của mười một nhóm người bản địa Alaska riêng biệt.)
  • ( ấy người bản địa Alaska thuộc dòng dõi Yupik.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alaskan Native" vs. "Native Alaskan": Cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng "Alaskan Native" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp ( dụ: luật liên bang Hoa Kỳ về quyền của người bản địa).
  • "Alaskan Native" (tính từ): Đôi khi dùng như tính từ, đứng trước danh từ để chỉ văn hóa, nghệ thuật hoặc phong tục.
    • Alaskan Native art is known for its intricate carvings and vibrant colors. (Nghệ thuật của người bản địa Alaska nổi tiếng với các tác phẩm chạm khắc tinh xảo màu sắc rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Alaska Native (cách viết khác, ít phổ biến hơn): Cùng nghĩa, nhưng "Alaskan Native" cách viết chuẩn hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Native Alaskan (cụm từ tương đương): Thường dùng trong văn nói, nhưng mang sắc thái trang trọng thấp hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Indigenous Alaskan: Người bản địa Alaska (dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc pháp ).
  • First Alaskans: Người Alaska đầu tiên (mang tính tôn vinh, thường dùng trong các bài phát biểu hoặc tài liệu chính trị).
Các cụm từ liên quan
  • Alaskan Native Corporation: Công ty của người bản địa Alaska (được thành lập theo Đạo luật Giải quyết Khiếu nại của Người bản địa Alaska năm 1971).
  • Alaskan Native language: Ngôn ngữ bản địa Alaska ( dụ: Inupiaq, Yup'ik, Aleut).
Thành ngữ liên quan
  • "The spirit of the Alaskan Native": Tinh thần của người bản địa Alaska (ám chỉ lòng kiên cường, sự kết nối với thiên nhiên truyền thống).
    • The spirit of the Alaskan Native lives on through their stories and dances. (Tinh thần của người bản địa Alaska sống mãi qua những câu chuyện điệu múa của họ.)